Bản dịch của từ 泬寥 trong tiếng Anh

泬寥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

泬寥 (Tính từ)

jué liáo
01

Clear, bright sky; a cloudless/sunny sky

指晴朗的天空。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Describes a lonely, desolate, and melancholy state of mind.

形容心情寂寞孤独。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A rare/archaic term for a small stream or watercourse (also written 泬漻); used in place-names or classical texts

亦作'泬漻'。亦作'泬?'。

Ví dụ
04

Clear and open; bright and spacious (describing an airy, uncluttered scene).

清朗空旷貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泬寥

jué

liáo

泬
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẬT】
Hình thái radical:
⿰,氵,穴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép