Bản dịch của từ 泮 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pàn

ㄆㄢˋpanthanh huyền

(Danh từ)

pàn
01

To split apart; to disperse, crumble or melt away (esp. of ice or a mass)

分;散

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An ancient school or academy; the ceremonial hall where scholars were admitted (as in 'entering the Pan' for passing imperial exams)

指泮宫 (古代学校) 请代称考中秀才为'入泮'

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Pàn (a Chinese surname; used as the family name ‘Phán’ in Vietnamese)

(Pàn) 姓

Ví dụ
泮
Bính âm:
【pàn】【ㄆㄢˋ】【PHÁN】
Các biến thể:
冸, 沜, 頖, 𣳝
Hình thái radical:
⿰,⺡,半
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép