Bản dịch của từ 泯乱 trong tiếng Anh

泯乱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇminthanh hỏi

泯乱 (Tính từ)

mǐn luàn
01

Dazed, confused; in a state of confusion or disarray

昏乱;混乱。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泯乱

mǐn

luàn

Các từ liên quan

泯亡
泯化
泯却
泯合
泯坠
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
泯
Bính âm:
【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,民
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép