Bản dịch của từ 泯弃 trong tiếng Anh
泯弃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǐn | ㄇㄧㄣˇ | m | in | thanh hỏi |
泯弃 (Động từ)
【mǐn qì】
01
To annihilate or abolish; to extinguish and abandon (to wipe out completely and discard)
灭绝废弃;泯灭抛弃。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泯弃
mǐn
泯
qì
弃
Các từ liên quan
泯乱
泯亡
泯化
泯却
泯合
弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
- Bính âm:
- 【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
- Các biến thể:
- 冺
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,民
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
笽
忟
笢
皿
㬆
蠠
闵
㮌
抿
勄
慜
僶
滟
洫
湽
湨
淋
泋
浘
灢
汋
溒
㵝
㶘
昂
念
狌
妶
㔛
或
劵
垂
茒
侢
㑎
姆
泯灭
泯没
消泯
童心未泯
良心未泯
