Bản dịch của từ 泯泯 trong tiếng Anh

泯泯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇminthanh hỏi

泯泯 (Tính từ)

mín mǐn
01

Confused; chaotic; in a muddled or disordered state

1.纷乱貌;昏乱貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Numerous; many (indicating a large quantity or crowd)

2.众多貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Clear (of water); bright and transparent

3.水清貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To vanish entirely; to be annihilated or perish

4.消失,灭绝。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Tranquil; quiet and serene; calm and unobtrusive

5.恬静;寂然。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泯泯

mǐn

Các từ liên quan

泯乱
泯亡
泯化
泯却
泯合
泯坠
泯弃
泯息
泯棼
泯没
泯
Bính âm:
【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,民
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép