Bản dịch của từ 泯然 trong tiếng Anh
泯然
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǐn | ㄇㄧㄣˇ | m | in | thanh hỏi |
泯然 (Tính từ)
【mǐn rán】
01
1. Vast, expansive; 2. Magnanimous, broad-minded.
1.辽阔貌。亦形容胸襟开阔。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Be completely indistinguishable or merged; lose distinguishing features
2.完全符合貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To vanish completely; to be entirely wiped out
3.消失净尽貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泯然
mǐn
泯
rán
然
Các từ liên quan
泯乱
泯亡
泯化
泯却
泯合
然不
然且
然乃
然信
然则
- Bính âm:
- 【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
- Các biến thể:
- 冺
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,民
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
笽
忟
笢
皿
㬆
蠠
闵
㮌
抿
勄
慜
僶
滟
洫
湽
湨
淋
泋
浘
灢
汋
溒
㵝
㶘
昂
念
狌
妶
㔛
或
劵
垂
茒
侢
㑎
姆
泯灭
泯没
消泯
童心未泯
良心未泯
