Bản dịch của từ 泰一 trong tiếng Anh

泰一

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

泰一 (Danh từ)

tài yī
01

Proper name (classical usage), also written 泰壹 — used as a personal name or appellation in classical texts

亦作'泰壹'。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A legendary sky deity; a mythological god of heaven

传说中的天神名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Philosophical term (Taoist): an alternative name for the 'Tao' in Laozi, meaning the supreme, the one/ultimate principle.

中国哲学术语。老子之'道'的别名。有至高﹑唯一之意。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泰一

tài

泰
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
㤗, 冭, 太, 夳, 𠆋, 𠆖, 𡙥
Hình thái radical:
⿱,𡗗,氺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép