Bản dịch của từ 泰和殿 trong tiếng Anh
泰和殿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tài | ㄊㄞˋ | t | ai | thanh huyền |
泰和殿 (Danh từ)
【tài hé diàn】
01
The Hall of Supreme Harmony, the main ceremonial building in the Forbidden City, symbolizing imperial authority and harmony.
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泰和殿
tài
泰
hé
和
diàn
殿
- Bính âm:
- 【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
- Các biến thể:
- 㤗, 冭, 太, 夳, 𠆋, 𠆖, 𡙥
- Hình thái radical:
- ⿱,𡗗,氺
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一ノ丶丨丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㑷
酞
汱
忕
太
大
㥭
夳
溙
态
舦
忲
灥
㲻
水
湬
漐
潁
㴅
沀
泴
氽
沝
滎
㿭
铃
珠
䓎
骍
栯
羞
浹
祣
㓰
顽
觙
泰国
泰山
泰语
泰斗
泰铢
泰然
泰式
泰勒
泰族
泰安
