Bản dịch của từ 泰山 trong tiếng Anh

泰山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

泰山 (Danh từ)

tài shān
01

Mount Tai; a symbol of greatness, respect, and valuable significance, often used metaphorically for something or someone highly revered.

古人以泰山 (山名,在山东) 为高山的代表,常用来比喻敬仰的人和重大的、有价值的事物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Father-in-law (wife's father)

岳父的别称

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泰山

tài

shān

泰
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
㤗, 冭, 太, 夳, 𠆋, 𠆖, 𡙥
Hình thái radical:
⿱,𡗗,氺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép