Bản dịch của từ 泰纳 trong tiếng Anh

泰纳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

泰纳 (Danh từ)

tài nà
01

Hippolyte Taine (1828–1893) — French literary critic and philosopher who advocated positivism and argued literature is shaped by race, environment, and era; author of works on literary history, aesthetics, and 19th-century French philosophy.

(hippolytetaine,1828-1893)法国文学评论家。早年攻读哲学。曾任巴黎美术学院美术史和美学教授。信奉实证主义哲学,提出文学创作受种族、环境、时代影响的论点,对自然主义文学创作和理论发生过影响。著有《英国文学史》、《艺术哲学》、《十九世纪法国哲学家研究》等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泰纳

tài

泰
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
㤗, 冭, 太, 夳, 𠆋, 𠆖, 𡙥
Hình thái radical:
⿱,𡗗,氺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép