Bản dịch của từ 泵浦 trong tiếng Anh

泵浦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèng

ㄅㄥˋbengthanh huyền

泵浦 (Danh từ)

bèng pǔ
01

A mechanical device used for transporting or pressurizing liquids.

指一种用于输送液体或使液体增压的机械装置。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泵浦

bèng

泵
Bính âm:
【bèng】【ㄅㄥˋ】【BƠM】
Hình thái radical:
⿱,石,水
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép