Bản dịch của từ 泸定桥 trong tiếng Anh
泸定桥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lú | ㄌㄨˊ | l | u | thanh sắc |
泸定桥 (Danh từ)
【lú dìng qiáo】
01
A historic bridge located in Luding County, Garzê Tibetan Autonomous Prefecture, Sichuan Province, China.
位于四川省甘孜藏族自治州泸定县的一座桥梁。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泸定桥
lú
泸
dìng
定
qiáo
桥
Các từ liên quan
泸州
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
桥丁
桥代
桥冢
- Bính âm:
- 【Lú】【ㄌㄨˊ】【LÔ】
- Các biến thể:
- 瀘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,卢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨一フ一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡎
㢳
籚
舮
垆
卢
䰕
璷
馿
纑
㠠
芦
澫
㵟
漰
溢
济
溦
㵿
瀹
準
㵏
濙
渜
㭈
版
矹
供
㘱
㝾
㓢
迥
学
㚳
泆
㹩
泸州
泸定
泸西
泸江
泸溪
泸县
泸水
泸沽湖
泸州市
泸定县
