Bản dịch của từ 泸江 trong tiếng Anh
泸江
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lú | ㄌㄨˊ | l | u | thanh sắc |
泸江 (Từ chỉ nơi chốn)
【lú jiāng】
01
Lú River, a river in Yunnan Province, China, flowing through Lushui County and joining the Lancang River.
泸江是中国云南省的一条河流,流经泸水县,最终汇入澜沧江。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泸江
lú
泸
jiāng
江
- Bính âm:
- 【Lú】【ㄌㄨˊ】【LÔ】
- Các biến thể:
- 瀘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,卢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨一フ一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡎
㢳
籚
舮
垆
卢
䰕
璷
馿
纑
㠠
芦
澫
㵟
漰
溢
济
溦
㵿
瀹
準
㵏
濙
渜
㭈
版
矹
供
㘱
㝾
㓢
迥
学
㚳
泆
㹩
泸州
泸定
泸西
泸江
泸溪
泸县
泸水
泸沽湖
泸州市
泸定县
