Bản dịch của từ 泻盐 trong tiếng Anh

泻盐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

泻盐 (Danh từ)

xiè yán
01

Epsom salt; a crystalline inorganic compound (magnesium sulfate heptahydrate) used medically as a laxative and in dyeing.

无机化合物,是含有七个分子结晶水的硫酸镁 (MgSO4 ·7H2 O) ,细针状或棱柱状结晶,无色,味清凉而苦医药上用做泻药,又可做媒染剂

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泻盐

xiè

yán

Các từ liên quan

泻卤
泻囊
泻土
泻月
泻水著地
盐丁
盐丘
盐义仓
盐乡
泻
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẢ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,写
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ一フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép