Bản dịch của từ 泻药 trong tiếng Anh

泻药

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

泻药 (Danh từ)

xiè yào
01

A medicine taken orally that induces bowel movements to relieve constipation; laxative.

内服后能引起下泻的药物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泻药

xiè

yào

Các từ liên quan

泻卤
泻囊
泻土
泻月
泻水著地
药丸
药典
药兽
药农
泻
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẢ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,写
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ一フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép