Bản dịch của từ 泼墨 trong tiếng Anh
泼墨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pō | ㄆㄛ | p | o | thanh ngang |
泼墨 (Động từ)
【pō mò】
01
A Chinese ink painting technique where ink is splashed or dabbed onto paper or silk to create images, resembling the effect of ink being splattered.
中国画的一种画法,用笔醮墨汁大片地洒在纸上或绢上画出物体形象,像把墨汁泼上去一样
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泼墨
pō
泼
mò
墨
Các từ liên quan
泼东西
泼丢泼养
泼做
泼冷水
泼凉水
墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
- Bính âm:
- 【pō】【ㄆㄛ】【BÁT】
- Các biến thể:
- 潑, 𣸍
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,发
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノフ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
翍
颇
溌
潑
泺
陂
泊
醗
㧊
酦
濼
醱
洼
溌
泡
濏
㵊
㵚
漽
洗
㵛
涙
沬
涃
𠄬
奇
迥
狕
䏙
贫
秅
㚰
录
呿
狑
㳐
活泼
泼辣
泼妇
泼水
撒泼
瓢泼
泼天
泼墨
泼洒
泼皮
