Bản dịch của từ 泼声浪气 trong tiếng Anh

泼声浪气

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛpothanh ngang

泼声浪气 (Tính từ)

pō shēng làng qì
01

To boast loudly and aggressively; to show off in a domineering or noisy way

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泼声浪气

shēng

làng

Các từ liên quan

泼东西
泼丢泼养
泼做
泼冷水
泼凉水
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
泼
Bính âm:
【pō】【ㄆㄛ】【BÁT】
Các biến thể:
潑, 𣸍
Hình thái radical:
⿰,⺡,发
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép