Bản dịch của từ 泽光前 trong tiếng Anh

泽光前

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄜˊzethanh sắc

泽光前 (Danh từ)

zé guāng qián
01

Merit or glory that benefits later generations; honor/credit that brings glory to predecessors

为后人造福,给前辈增光。常用以歌颂人们的不世功勋。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泽光前

guāng

qián

泽
Bính âm:
【zé】【ㄗㄜˊ】【TRẠCH】
Các biến thể:
澤, 沢, 𣼦
Hình thái radical:
⿰,⺡,𠬤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép