Bản dịch của từ 泽泻 trong tiếng Anh
泽泻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zé | ㄗㄜˊ | z | e | thanh sắc |
泽泻 (Danh từ)
【zé xiè】
01
Alisma plant, a perennial aquatic herb used in traditional medicine as a diuretic.
植物名泽泻科泽泻属,多年生草本植物即藚茎高约六十至九十公分,叶椭圆形,夏季开小白花根茎可入药,为利尿剂
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泽泻
zé
泽
xiè
泻
Các từ liên quan
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
泻卤
泻囊
泻土
泻月
泻水著地
- Bính âm:
- 【zé】【ㄗㄜˊ】【TRẠCH】
- Các biến thể:
- 澤, 沢, 𣼦
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,𠬤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
賾
沢
唶
㟙
泎
咋
啧
礋
䅚
䇥
鸅
䕪
銴
襫
蒔
礻
拭
市
视
徥
舓
睗
侍
軾
濅
溔
淒
澡
滝
㴎
湷
泥
氵
湰
㶈
湔
狀
奄
拥
咇
林
㤔
昍
垅
岲
枂
奅
佷
光泽
沼泽
色泽
润泽
福泽
恩泽
仁泽
白泽
香泽
洪泽
