Bản dịch của từ 泿 trong tiếng Anh

泿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊN/AN/AN/A

泿 (Danh từ)

yín
01

[~ water] An ancient river name in present-day Guangxi Zhuang Autonomous Region, China.

〔~水〕古河名,在今中国广西壮族自治区。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Same as “”, meaning boundary or border.

同“垠”,边际。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

泿
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DOÃN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép