Bản dịch của từ 泿 trong tiếng Anh
泿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
泿 (Danh từ)
【yín】
01
[~ water] An ancient river name in present-day Guangxi Zhuang Autonomous Region, China.
〔~水〕古河名,在今中国广西壮族自治区。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Same as “垠”, meaning boundary or border.
同“垠”,边际。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
