Bản dịch của từ 洒 trong tiếng Anh

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˇsathanh hỏi

(Động từ)

01

To sprinkle, scatter, or splash (liquid or small particles)

使 (水或其他东西) 分散地落下

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To scatter and fall; to spill or sprinkle (things falling or being scattered around)

分散地落下

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

01

Natural; relaxed; uninhibited (easygoing, free in manner)

自然; 舒适(无拘束)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

洒
Bính âm:
【sǎ】【ㄙㄚˇ】【SÁI】
Các biến thể:
汛, 洗, 𣹍, 灑, 𣶇, 𣶓, 𤂢
Hình thái radical:
⿰,⺡,西
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép