Bản dịch của từ 洞 trong tiếng Anh
洞
Danh từĐộng từTrạng từChữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòng | ㄉㄨㄥˋ | d | ong | thanh huyền |
洞 (Danh từ)
【dòng】
01
Hole; cavity; cave — an opening or hollow in an object or the ground
(洞儿) 物体中间的穿通的或凹入较深的部分
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
洞 (Động từ)
【dòng】
01
To pierce through; to penetrate (make a hole by passing through)
穿透、打穿
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
洞 (Trạng từ)
【dòng】
01
Thorough; penetratingly clear; deeply perceptive (able to see or understand clearly)
深远; 透彻
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
洞 (Chữ số)
【dòng】
01
Used in spoken Chinese (especially military/telephone) to read the digit 0 (a substitute for 零).
说数字时用来代替''零''
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỘNG】
- Các biến thể:
- 䆚, 硐, 迵, 洞
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,同
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駧
栋
㗢
峒
凍
㑈
狪
䍶
燑
絧
働
迵
洱
洫
洙
洅
㳢
洕
渱
沼
潚
法
㶓
氾
浉
哃
衂
牮
泴
类
绒
胕
侻
阁
荆
㞖
漏洞
洞察
空洞
洞穴
破洞
打洞
黑洞
洞悉
窑洞
山洞
