Bản dịch của từ 洞仙歌 trong tiếng Anh
洞仙歌

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòng | ㄉㄨㄥˋ | d | ong | thanh huyền |
洞仙歌 (Danh từ)
Name of a traditional Chinese tune or song pattern used in both Southern and Northern styles, more common in the Southern style, belonging to a formal musical mode with distinct structure and syllable count.
2.曲牌名。南北曲均有。南曲较常见,属正宫,字数与词牌不同,用作过曲。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A classical Chinese melody name from the Tang dynasty, later used as a ci poetry tune name, also known as 'Dong Xian Ci', 'Dong Zhong Xian', or 'Yu Xian Ge'; characterized by unique metrical patterns and specific character counts, used in Tang and Song dynasty poetry.
1.唐教坊曲名,后用为词牌。又名《洞仙词》﹑《洞中仙》﹑《羽仙歌》等。敦煌写本《云谣集杂曲子》收此调二首,字句格律与宋词异。宋词有令词﹑慢词两体。令词有八十三字或九十三字等,慢词有一百十八字或一百二十六字等,均双调,仄韵。参阅《词谱》卷二十。
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洞仙歌
dòng
洞
xiān
仙
gē
歌
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỘNG】
- Các biến thể:
- 䆚, 硐, 迵, 洞
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,同
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
