Bản dịch của từ 洞敞 trong tiếng Anh
洞敞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòng | ㄉㄨㄥˋ | d | ong | thanh huyền |
洞敞 (Tính từ)
【dòng chǎng】
01
Open and spacious; wide and roomy, giving a sense of freedom and comfort.
敞开。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洞敞
dòng
洞
chǎng
敞
Các từ liên quan
洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
敞亮
敞厅
敞口
- Bính âm:
- 【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỘNG】
- Các biến thể:
- 䆚, 硐, 迵, 洞
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,同
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駧
栋
㗢
峒
凍
㑈
狪
䍶
燑
絧
働
迵
洱
洫
洙
洅
㳢
洕
渱
沼
潚
法
㶓
氾
浉
哃
衂
牮
泴
类
绒
胕
侻
阁
荆
㞖
漏洞
洞察
空洞
洞穴
破洞
打洞
黑洞
洞悉
窑洞
山洞
