Bản dịch của từ 洟 trong tiếng Anh
洟
Danh từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tì | ㄊㄧˋ | t | i | thanh huyền |
洟 (Danh từ)
【tì】
01
Tears
同'涕'
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
洟 (Từ chỉ nơi chốn)
【tì】
01
(rare) nasal mucus; snot; nasal discharge — also a dialect/Taiwan usage reading (yí/tì) for a character referring to runny nose or phlegm from the nose
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
