Bản dịch của từ 活 trong tiếng Anh
活

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huó | ㄏㄨㄛˊ | h | uo | thanh sắc |
活 (Động từ)
To live; be alive (exist, opposite of 'to die')
生存; 有生命 (跟''死''相对)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To keep alive; to revive; to save (from death)
维持生命; 救活
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
活 (Tính từ)
Alive; living (in a state of being alive)
在活的状态下
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Alive; active; moving; able to change or be active (not dead/static)
活动的; 可以变的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lively; active; flexible (mentally or physically)
灵活的; 生动的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
活 (Trạng từ)
Really; truly; actually (used to emphasize a statement)
完全; 简直
Từ tiếng Anh gần nghĩa
活 (Danh từ)
A (small) task or piece of work, often manual; a job or chore (esp. hands-on labor)
工作; 体力劳动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Goods; batch of work/items (colloquial for products or tasks)
产品
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huó】【ㄏㄨㄛˊ】【HOẠT】
- Các biến thể:
- 𣴠, 𣸅, 𣽅, 𣿛
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,舌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
