Bản dịch của từ 活动 trong tiếng Anh
活动

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huó | ㄏㄨㄛˊ | h | uo | thanh sắc |
活动 (Động từ)
To move; to be active; physical activity or movement
运动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To act or carry out actions with a specific goal or purpose
为达到某种目的而行动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To use influence, bribery, or connections to get something done; to grease the wheels through favors or bribery
通过说情或行贿等手段,打通关节
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To move or be movable; to shake or sway
能摇动;松动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
活动 (Danh từ)
An action or event undertaken to achieve a specific purpose.
为达到某种目的而采取的行动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
活动 (Tính từ)
Flexible and movable; capable of changing position or arrangement easily.
可灵活变动或移动的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 活动
huó
活
dòng
动
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【huó】【ㄏㄨㄛˊ】【HOẠT】
- Các biến thể:
- 𣴠, 𣸅, 𣽅, 𣿛
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,舌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
