Bản dịch của từ 活动 trong tiếng Anh

活动

Động từDanh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huó

ㄏㄨㄛˊhuothanh sắc

活动 (Động từ)

huó dòng
01

To move; to be active; physical activity or movement

运动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To act or carry out actions with a specific goal or purpose

为达到某种目的而行动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To use influence, bribery, or connections to get something done; to grease the wheels through favors or bribery

通过说情或行贿等手段,打通关节

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To move or be movable; to shake or sway

能摇动;松动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

活动 (Danh từ)

huó dòng
01

An action or event undertaken to achieve a specific purpose.

为达到某种目的而采取的行动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

活动 (Tính từ)

huó dòng
01

Flexible and movable; capable of changing position or arrangement easily.

可灵活变动或移动的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 活动

huó

dòng

Các từ liên quan

活业
活东
活产
活人
动不动
动举
活
Bính âm:
【huó】【ㄏㄨㄛˊ】【HOẠT】
Các biến thể:
𣴠, 𣸅, 𣽅, 𣿛
Hình thái radical:
⿰,⺡,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép