Bản dịch của từ 派 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từChữ sốTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄚpathanh ngang

(Danh từ)

01

Passport; pass card; entry/access permit (paper or card used to authorize entry)

派司

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

01

To pass; to approve; to grant permission

表示通过、准予通过

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

01

To send; to dispatch (a person or vehicle to carry out a task)

安排或者命令一个人去做一件事情;安排交通工具

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

01

School/faction/group with the same style or viewpoint (e.g., a political or artistic school)

想法,观点,风格一样的一些人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Tart (a baked pastry with a filling, usually sweet)

一种西方人常吃的带馅儿的食品,一般是甜的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Chữ số)

01

Faction; group or camp with a particular viewpoint

不同想法,观点,风格的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

01

Stylish; impressive bearing; dashing or classy in appearance

看上去很有气势

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

派
Bính âm:
【pā】【ㄆㄚ, ㄆㄞˋ】【BA, PHÁI】
Các biến thể:
沠, 𠂢, 𣲖, 𠨹
Hình thái radical:
⿰,⺡,𠂢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノノノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép