Bản dịch của từ 派 trong tiếng Anh
派

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pā | ㄆㄚ | p | a | thanh ngang |
派 (Danh từ)
Passport; pass card; entry/access permit (paper or card used to authorize entry)
派司
Từ tiếng Anh gần nghĩa
派 (Động từ)
To pass; to approve; to grant permission
表示通过、准予通过
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
派 (Động từ)
To send; to dispatch (a person or vehicle to carry out a task)
安排或者命令一个人去做一件事情;安排交通工具
Từ tiếng Anh gần nghĩa
派 (Danh từ)
School/faction/group with the same style or viewpoint (e.g., a political or artistic school)
想法,观点,风格一样的一些人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Tart (a baked pastry with a filling, usually sweet)
一种西方人常吃的带馅儿的食品,一般是甜的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
派 (Chữ số)
Faction; group or camp with a particular viewpoint
不同想法,观点,风格的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
派 (Tính từ)
Stylish; impressive bearing; dashing or classy in appearance
看上去很有气势
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【pā】【ㄆㄚ, ㄆㄞˋ】【BA, PHÁI】
- Các biến thể:
- 沠, 𠂢, 𣲖, 𠨹
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,𠂢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノノノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
