Bản dịch của từ 派位 trong tiếng Anh
派位
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pā | ㄆㄚ | p | a | thanh ngang |
派位 (Động từ)
【pài wèi】
01
To assign or allocate students to classes or schools based on certain criteria
把适龄儿童或考生按照一定原则分配到招生学校
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 派位
pài
派
wèi
位
- Bính âm:
- 【pā】【ㄆㄚ, ㄆㄞˋ】【BA, PHÁI】
- Các biến thể:
- 沠, 𠂢, 𣲖, 𠨹
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,𠂢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノノノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒎
沠
湃
㭛
哌
䖰
汖
㵺
渒
𠂢
䮘
鎃
滗
淿
潌
㵢
滙
㵇
滻
氻
漙
濪
濣
澖
帢
穾
测
𠀼
背
迻
䏤
怣
者
茞
疢
奐
派司
派对
派遣
气派
流派
派驻
派送
正派
派头
派出
指派
