Bản dịch của từ 派生词 trong tiếng Anh
派生词
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pā | ㄆㄚ | p | a | thanh ngang |
派生词 (Danh từ)
【pài shēng cí】
01
Derivative word / derived word: a compound formed by adding affixes (prefixes or suffixes) to a root; two structures: root+affix or affix+root.
合成词的一种。由词根加词缀构成『语派生词的结构方式有两种一﹑词根在前﹑词缀在后。如椅子﹑花儿﹑石头﹑学者。二﹑词缀在前﹑词根在后。如老师﹑老虎﹑阿姨﹑初一。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 派生词
pài
派
shēng
生
cí
词
- Bính âm:
- 【pā】【ㄆㄚ, ㄆㄞˋ】【BA, PHÁI】
- Các biến thể:
- 沠, 𠂢, 𣲖, 𠨹
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,𠂢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノノノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒎
沠
湃
㭛
哌
䖰
汖
㵺
渒
𠂢
䮘
鎃
滗
淿
潌
㵢
滙
㵇
滻
氻
漙
濪
濣
澖
帢
穾
测
𠀼
背
迻
䏤
怣
者
茞
疢
奐
派司
派对
派遣
气派
流派
派驻
派送
正派
派头
派出
指派
