Bản dịch của từ 流冰 trong tiếng Anh

流冰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

流冰 (Danh từ)

liú bīng
01

Drifting ice; chunks or floes of ice floating and moving on a river, formed before full freeze or at initial thaw

冰块在河面上漂浮和流动。在河面上漂浮和流动的冰块。形成于河面全部封冻以前或河流解冻之初。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 流冰

liú

bīng

流
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
㳅, 𡵰, 𣲖, 𣳛, 𣴑, 𣹭, 𣹳, 𣻤, 流, 流
Hình thái radical:
⿰,⺡,㐬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フ丶ノ丨フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép