Bản dịch của từ 流出 trong tiếng Anh
流出

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liú | ㄌㄧㄡˊ | l | iu | thanh sắc |
流出 (Động từ)
To flow out; to leak or pour out from a source
流出
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To flow out; to leak; to spill
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To flow out; to leak or discharge liquid
吐出
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To flow out; to spill or leak out gradually
倒出
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To flow out; liquid moving outward from a source
液体移动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To flow out; describing the movement of water, sweat, or similar liquids flowing downward or outward
形容水、汗等向下流的样子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 流出
liú
流
chū
出
- Bính âm:
- 【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
- Các biến thể:
- 㳅, 𡵰, 𣲖, 𣳛, 𣴑, 𣹭, 𣹳, 𣻤, 流, 流
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,㐬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一フ丶ノ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
