Bản dịch của từ 流宕 trong tiếng Anh

流宕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

流宕 (Tính từ)

liú dàng
01

To travel far; to wander on a long journey

1.谓远游。

Ví dụ
02

To wander or drift about; to roam and be homeless

2.漂泊,流浪。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Dissolute; unrestrained or licentious (behavior or disposition)

3.放荡,不受约束。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

(of poetry or prose) smooth, unrestrained, free-flowing and exuberant

4.谓诗文流畅恣肆。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 流宕

liú

dàng

Các từ liên quan

流丐
流丸
流丽
流习
宕丽
宕仆
宕佚
宕冥
流
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
㳅, 𡵰, 𣲖, 𣳛, 𣴑, 𣹭, 𣹳, 𣻤, 流, 流
Hình thái radical:
⿰,⺡,㐬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フ丶ノ丨フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép