Bản dịch của từ 流庸 trong tiếng Anh

流庸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

流庸 (Danh từ)

liú yōng
01

A hired worker or laborer receiving wages (archaic/rare); variant written as 流佣

1.亦作“流佣”。

Ví dụ
02

An exile working for others; a person living abroad who is employed/hired (an exiled hireling)

2.流亡在外受人雇佣的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 流庸

liú

yōng

Các từ liên quan

流丐
流丸
流丽
流习
庸下
庸中佼佼
庸中皎皎
庸中皦皦
庸主
流
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
㳅, 𡵰, 𣲖, 𣳛, 𣴑, 𣹭, 𣹳, 𣻤, 流, 流
Hình thái radical:
⿰,⺡,㐬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フ丶ノ丨フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép