Bản dịch của từ 流迁 trong tiếng Anh

流迁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

流迁 (Động từ)

liú qiān
01

To spread or affect others; to be transmitted or pass on (to reach/impact elsewhere)

1.犹波及。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To migrate or shift; to flow/move from one place to another (movement or change of position)

2.迁移流动。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 流迁

liú

qiān

Các từ liên quan

流丐
流丸
流丽
流习
迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
流
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
㳅, 𡵰, 𣲖, 𣳛, 𣴑, 𣹭, 𣹳, 𣻤, 流, 流
Hình thái radical:
⿰,⺡,㐬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フ丶ノ丨フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép