Bản dịch của từ 流连忘返 trong tiếng Anh

流连忘返

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

流连忘返 (Thành ngữ)

liú lián wàng fǎn
01

To linger so fondly that one forgets to leave; deeply attached and reluctant to part.

形容沉迷于游乐而忘了回去。 后多指留恋某事, 舍不得离开

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 流连忘返

liú

lián

wàng

fǎn

Các từ liên quan

流丐
流丸
流丽
流习
连一不二
连一接二
连一连二
连七
忘乎其形
忘乎所以
返俗
返修
返光
流
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
㳅, 𡵰, 𣲖, 𣳛, 𣴑, 𣹭, 𣹳, 𣻤, 流, 流
Hình thái radical:
⿰,⺡,㐬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フ丶ノ丨フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép