ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
浄信
Bảng phân tích âm vị 浄
Jìng
A Buddhist believer; a follower of Buddhism
佛教信徒。
jìng
浄
xìn
信
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép