Bản dịch của từ 浄光 trong tiếng Anh
浄光
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
浄光 (Tính từ)
【jìng guāng】
01
Pure/clear light; luminous radiance
1.亦作“净光”。
Ví dụ
02
Completely gone; not a trace left; utterly clean/empty
2.一点不剩。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浄光
jìng
浄
guāng
光
Các từ liên quan
浄了
浄人
浄住舍
浄侣
浄信
光临
光亮
光仪
