ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
浄利
Bảng phân tích âm vị 浄
Jìng
Net profit; the pure profit remaining after all expenses and taxes
纯利。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
jìng
浄
lì
利
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép