Bản dịch của từ 浄化 trong tiếng Anh
浄化
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
浄化 (Động từ)
【jìng huà】
01
To purify; remove impurities to make something clean/pure; also used figuratively (purify ideas, morals).
2.清除杂质使物体纯净。亦用作比喻。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To purify; to cleanse or sanitize (also written as 净化)
1.亦作“净化”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浄化
jìng
浄
huà
化
Các từ liên quan
浄了
浄人
浄住舍
浄侣
浄信
化为泡影
