Bản dịch của từ 浄名 trong tiếng Anh
浄名
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
浄名 (Danh từ)
【jìng míng】
01
A proper name: Vimalakīrti (a Buddhist figure); also refers to a statue/image of Vimalakīrti
1.毘摩罗诘(Vimalakīrti)佛的别称。亦指毗摩罗诘佛像。
Ví dụ
02
A Buddhist scripture title — an alternative name for the Vimalakīrti Sutra (Vimalakirti Sutra)
2.佛经名。《维摩诘经》的异称。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浄名
jìng
浄
míng
名
Các từ liên quan
浄了
浄人
浄住舍
浄侣
浄信
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
