Bản dịch của từ 浄土 trong tiếng Anh
浄土
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
浄土 (Danh từ)
【jìng tǔ】
01
Buddhist term: a pure, undefiled realm where a Buddha abides; commonly refers to the Western Pure Land of Amitābha (Pure Land).
佛教语。佛所居住的无尘世污染的清净世界。一名佛土。多指西方阿弥陀佛净土。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浄土
jìng
浄
tǔ
土
Các từ liên quan
浄了
浄人
浄住舍
浄侣
浄信
土专家
土丘
土业
土中
土中人
