ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
浄境
Bảng phân tích âm vị 浄
Jìng
Pure land; a peaceful, sacred realm (also can refer to a temple)
净土。亦指寺庙。
jìng
浄
境
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép