Bản dịch của từ 浄手 trong tiếng Anh
浄手
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
浄手 (Danh từ)
【jìng shǒu】
01
To wash one's hands; to cleanse the hands
1.洗手。
Ví dụ
02
Euphemistic term for urination or defecation (a polite/indirect expression)
2.大小便的委婉说法。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浄手
jìng
浄
shǒu
手
Các từ liên quan
浄了
浄人
浄住舍
浄侣
浄信
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
