ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
浄植
Bảng phân tích âm vị 浄
Jìng
Clean and standing upright; neatly erect and pure in appearance
洁净地直立着。
jìng
浄
zhí
植
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép