ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
浄泊
Bảng phân tích âm vị 浄
Jìng
Calm and unambitious; tranquil and indifferent to fame or gain
恬静淡泊。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jìng
浄
pō
泊
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép