ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
浄泚
Bảng phân tích âm vị 浄
Jìng
Clear and bright; pure and limpid (often of water or atmosphere)
明净清澈。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jìng
浄
cǐ
泚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép