Bản dịch của từ 浄浄 trong tiếng Anh
浄浄
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
浄浄 (Tính từ)
【jìng jìng】
01
A literary/variant form meaning the same as 净净 (clean, pure); chiefly a variant/annotation rather than a common modern word
1.亦作“净净”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Clean; pure; neat (describing something very clean or spotless)
2.洁净,干净。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浄浄
jìng
浄
Các từ liên quan
浄了
浄人
浄住舍
浄侣
浄信
浄光
浄利
浄刹
浄化
浄名
