ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
浄神
Bảng phân tích âm vị 浄
Jìng
To calm the mind; to quiet one's spirit; to compose oneself
静神,使心神安静。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jìng
浄
shén
神
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép