ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
浄福
Bảng phân tích âm vị 浄
Jìng
Merit/blessings of purity from Buddhist practice; spiritual good fortune
指佛门清净之福。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
jìng
浄
fú
福
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép